company operator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều hành công ty: Một cá nhân chịu trách nhiệm vận hành, quản lý và giám sát các hoạt động hàng ngày của một công ty. Người này thường thực hiện các nhiệm vụ điều phối để đảm bảo công ty hoạt động trơn tru và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company operator made the final decision to launch the new product line. (Người điều hành công ty đã đưa ra quyết định cuối cùng để ra mắt dòng sản phẩm mới.)
- As a company operator, her main duty is to oversee the production process. (Với tư cách là người điều hành công ty, nhiệm vụ chính của cô ấy là giám sát quy trình sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để chỉ một vị trí có trách nhiệm điều hành, có thể không phải là chủ sở hữu nhưng nắm giữ quyền quản lý hoạt động.
- The board appointed an experienced company operator to steer the firm through the financial crisis. (Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm một người điều hành công ty dày dạn kinh nghiệm để dẫn dắt công ty vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Operator (n): người vận hành, người điều khiển (một thiết bị, hệ thống hoặc doanh nghiệp).
- Business operator (n): người điều hành doanh nghiệp.
- Company executive (n): giám đốc điều hành công ty.
Từ đồng nghĩa
- Manager: người quản lý.
- Administrator: người quản trị, điều hành.
- Director: giám đốc.
Lưu ý
- Cụm từ "company operator" là một danh từ ghép. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng như một đơn vị từ vựng cố định để chỉ chức danh hoặc vai trò cụ thể này.
Noun
- người điều hành công ty.